HOTLINE:(028) 36 203 777
Khi có nhu cầu về thông tin hàng hóa, đặt hàng xin liên hệ:
Tại Việt Nam: CÔNG TY TNHH SX TM DV 7777 CÔNG TY TNHH SX TM DV 7777 Địa chỉ: 92 Ao Đôi, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Tp. HCM Điện thoại:+84 962 94 9437 (Hiền) Điện thoại:+84 976 414 770 (Hưng) Điện thoại:+84 962 949 431 (Nhật) Hotline: (028) 36 203 777 Email: maycongcu.vtt@gmail.com
Tại Nhật Bản: CÔNG TY VTT商事株式会社 Địa chỉ: 群馬県伊勢崎市長沼町 616-6 Kho hàng: 群馬県前橋市東大室町 121-1 Kho hàng: 群馬県太田市新田反町 103-1 Điện thoại:+81 90 3680 2310 (Thuận) Điện thoại:+81 80 3938 0788 (Hải) Hotline: (028) 36 203 777 Email: vtt.maycongcu.jp@gmail.com
Tỉ giá ngoại tệ (Cập nhật ngày 12/17/2018 7:25:06 AM)
Loại Ngoại Tệ Giá Mua Giá Bán Giá Chuyển khoản
JAPANESE YEN 199,16 Vnđ 206,20 Vnđ 201,17 Vnđ
US DOLLAR 23.255,00 Vnđ 23.345,00 Vnđ 23.255,00 Vnđ
AUST.DOLLAR 16.497,32 Vnđ 16.778,10 Vnđ 16.596,90 Vnđ
CANADIAN DOLLAR 17.143,60 Vnđ 17.488,16 Vnđ 17.299,29 Vnđ
SWISS FRANCE 23.074,41 Vnđ 23.537,79 Vnđ 23.237,07 Vnđ
DANISH KRONE 0,00 Vnđ 3.581,04 Vnđ 3.472,22 Vnđ
EURO 26.117,60 Vnđ 26.587,22 Vnđ 26.196,19 Vnđ
BRITISH POUND 28.984,26 Vnđ 29.448,30 Vnđ 29.188,58 Vnđ
HONGKONG DOLLAR 2.938,51 Vnđ 3.003,52 Vnđ 2.959,22 Vnđ
INDIAN RUPEE 0,00 Vnđ 336,04 Vnđ 323,35 Vnđ
SOUTH KOREAN WON 18,96 Vnđ 21,21 Vnđ 19,96 Vnđ
KUWAITI DINAR 0,00 Vnđ 79.406,44 Vnđ 76.408,66 Vnđ
MALAYSIAN RINGGIT 0,00 Vnđ 5.606,19 Vnđ 5.534,57 Vnđ
NORWEGIAN KRONER 0,00 Vnđ 2.747,30 Vnđ 2.663,81 Vnđ
RUSSIAN RUBLE 0,00 Vnđ 389,65 Vnđ 349,68 Vnđ
SAUDI RIAL 0,00 Vnđ 6.439,73 Vnđ 6.196,62 Vnđ
SWEDISH KRONA 0,00 Vnđ 2.595,22 Vnđ 2.531,50 Vnđ
SINGAPORE DOLLAR 16.727,42 Vnđ 17.029,25 Vnđ 16.845,34 Vnđ
THAI BAHT 696,35 Vnđ 725,40 Vnđ 696,35 Vnđ
2018 Copyright maycongcu-vtt.com
Thiết kế bởi WEBZONE.VN